Gần như mọi hãng scooter công bố một con số quãng đường. Segway công bố ba, và ghi rõ điều kiện đo cho từng con số:
27 km ở tốc độ tối đa 25 km/h.
35 km ở chế độ D, 20 km/h.
40 km ở chế độ E, 15 km/h.
Kèm theo chú thích: đo với pin đầy, tải 75 kg, nhiệt độ 25 °C, trên mặt đường trung bình.
Đây là cách một hãng đáng tin công bố thông số.
Vì sao một con số duy nhất là không đủ
Quãng đường của xe điện phụ thuộc mạnh vào tốc độ, vì lực cản không khí tăng theo bình phương vận tốc. Chênh lệch giữa 15 km/h và 25 km/h trên chiếc E2 Pro là 48 % quãng đường — từ 40 km xuống 27 km.

Khi một hãng chỉ công bố “40 km”, họ đang công bố con số ở chế độ chậm nhất và để bạn tự phát hiện ra điều đó sau khi mua. Không sai về mặt kỹ thuật, nhưng nó tạo ra kỳ vọng lệch.
Khi đọc quãng đường của một chiếc xe điện, hãy tìm cho ra điều kiện đo. Nếu không tìm thấy, hãy trừ đi ba mươi phần trăm và lên kế hoạch theo con số đó.
Segway còn ghi rõ trọng lượng người lái dùng khi đo là 75 kg. Con số này quan trọng: nếu bạn nặng 90 kg, quãng đường thực tế của bạn sẽ thấp hơn cả con số công bố.
275 Wh: pin nhỏ, và điều đó có nghĩa gì
Dung lượng pin 275 Wh là con số khiêm tốn. Segway F2 II cùng hãng có 367 Wh, cao hơn một phần ba.
Pin nhỏ có hai hệ quả. Thứ nhất, quãng đường ngắn hơn — đã thấy rõ ở con số 27 km. Thứ hai, và ít người nghĩ tới: bạn sạc thường xuyên hơn, nghĩa là pin trải qua nhiều chu kỳ hơn trong cùng một quãng đường tổng.
Pin lithium có tuổi thọ tính theo số chu kỳ. Một chiếc xe pin nhỏ dùng cho cùng quãng đường sẽ già nhanh hơn một chiếc pin lớn.
Mặt tích cực: pin nhỏ nghĩa là xe nhẹ hơn và sạc nhanh hơn. Với chặng cuối 3 km mỗi chiều, 275 Wh là đủ và bạn hưởng lợi từ cân nặng.
Ba chi tiết an toàn đáng khen
Pin đạt IPX6
Segway ghi rõ bộ pin đạt chuẩn chống nước IPX6 — chịu được tia nước áp lực mạnh từ mọi hướng. Với một thiết bị đi dưới mưa và bị bắn nước từ bánh xe, đây là chỉ số phù hợp.
BMS
Hệ thống quản lý pin được nêu thẳng trong khối thông số chính, không giấu ở cuối trang. BMS là thứ giám sát nhiệt độ, điện áp từng cell và ngắt khi có bất thường.
TCS
Kiểm soát lực kéo để tăng độ ổn định. Trên mặt đường trơn — vạch sơn, nắp cống, gạch lát ướt — đây là tính năng hoạt động thật.
Tải trọng 120 kg: con số cao trong nhóm
Tải trọng tối đa 120 kg. Nhiều scooter phổ thông dừng ở 100 kg, và với một người nặng 95 kg cộng ba lô thì đó là giới hạn thật.
Vượt tải trọng trên scooter không chỉ là vấn đề bảo hành. Nó làm giảm quãng đường, tăng nhiệt cho động cơ và bộ điều khiển, và làm sàn để chân chịu ứng suất ngoài thiết kế.
Ba chế độ lái: dùng chúng thế nào cho đúng
E2 Pro có ba chế độ tương ứng ba mức tốc độ: 15, 20 và 25 km/h. Cách dùng phổ biến là bật mức cao nhất rồi để đó. Có cách tốt hơn.
Chế độ E (15 km/h): dùng trên vỉa hè có người đi bộ, trong khuôn viên trường học hay bệnh viện, và trong hai tuần đầu khi bạn còn làm quen với xe. Cho 40 km quãng đường.
Chế độ D (20 km/h): chế độ mặc định hợp lý cho hầu hết chuyến đi. Đủ nhanh để không mất kiên nhẫn, đủ chậm để phanh kịp. Cho 35 km.
Chế độ nhanh nhất (25 km/h): dành cho đoạn đường thoáng và mặt đường tốt. Cho 27 km.
Thói quen đáng xây dựng: đổi chế độ theo mặt đường chứ không theo tâm trạng. Sau mưa, khi mặt đường có vạch sơn ướt và nắp cống, hạ xuống chế độ D. Chênh lệch năm ki-lô-mét mỗi giờ không đáng gì so với quãng đường phanh trên bề mặt trơn.
18 % độ dốc
Segway công bố khả năng leo dốc 18 % — tức dốc lên 18 mét trên mỗi 100 mét đường. Đây là dốc khá gắt, tương đương dốc lên cầu vượt loại lớn.
Với 750 W công suất đỉnh, con số này hợp lý. Nó đạt được ở tải 75 kg; với người nặng hơn, hãy tính thấp hơn.
Kết
Chấm 8,2. Không phải vì E2 Pro có thông số mạnh nhất — nó không có — mà vì đây là chiếc scooter mà mọi thông số đều được công bố kèm điều kiện, và mọi quyết định thiết kế đều nhất quán với mục đích của nó.
Nhìn tận mắt

